crepe flower
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa tử vi hay cây bằng lăng: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ có nguồn gốc từ Đông Ấn, thường được trồng làm cây cảnh ở các vùng như miền nam Hoa Kỳ, có hoa màu hồng tím hoặc trắng, mọc thành chùm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was adorned with a beautiful crepe flower. (Khu vườn được trang trí bằng một cây hoa tử vi xinh đẹp.)
- She planted a crepe flower near the porch for summer shade. (Cô ấy trồng một cây bằng lăng gần hiên nhà để có bóng mát vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crepe flower tree": cây hoa tử vi.
- The crepe flower tree in our yard blooms every June. (Cây hoa tử vi trong sân nhà chúng tôi nở hoa vào mỗi tháng Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Crepe myrtle: Một tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài cây (cây tử vi, cây bằng lăng).
- Crepe myrtles are known for their colorful, long-lasting summer flowers. (Cây tử vi được biết đến với những bông hoa mùa hè đầy màu sắc và lâu tàn.)
Từ đồng nghĩa
- Lagerstroemia indica: Tên khoa học của cây hoa tử vi.
- Crape myrtle: Cách viết và phát âm biến thể khác của "crepe myrtle".
Noun
- cây hoa tử vi hay cây bằng lăng